se réapprovisionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự trữ thêm, tự mua thêm (lương thực, hàng hóa, nguyên liệu...): Hành động tự bổ sung lại nguồn dự trữ hoặc nguồn cung cấp sau khi đã sử dụng hết hoặc sắp hết.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Avant la tempête, les habitants se sont réapprovisionnés en eau et en nourriture. (Trước cơn bão, người dân đã tự mua thêm nước lương thực.)
    • Le magasin se réapprovisionne tous les lundis matin. (Cửa hàng tự nhập thêm hàng vào mỗi sáng thứ Hai.)
    • Nous devons nous réapprovisionner en carburant avant de continuer le voyage. (Chúng ta cần tự đổ thêm nhiên liệu trước khi tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réapprovisionner en quelque chose": tự bổ sung, tự mua thêm một thứ đó.
    • L'armée se réapprovisionne en munitions. (Quân đội tự bổ sung đạn dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Réapprovisionner (động từ ngoại động): cung cấp thêm, bổ sung hàng hóa (cho ai/cái gì).
    • Il faut réapprovisionner les étagères. (Cần phải bổ sung hàng lên các kệ.)
  • Réapprovisionnement (danh từ giống đực): sự bổ sung hàng, sự tiếp tế.
    • Le réapprovisionnement des stocks est essentiel. (Việc bổ sung hàng tồn khorất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Se ravitailler: tự tiếp tế, tự cung cấp (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hành trình dài).
  • Faire le plein: đổ đầy (xăng, dầu), làm đầy (thường dùng cho nhiên liệu).
  • Recommander: đặt mua lại, đặt hàng lại.
Từ trái nghĩa
  • Épuiser: làm cạn kiệt, dùng hết.
  • Vider: làm trống, lấy hết ra.
tự động từ
  1. trữ thêm, mua thêm (lương thực...)